Báo giá
📌 Báo Giá SIKA Mới Nhất 2025 – Sản Phẩm Chính Hãng, Giá Tốt Nhất
Cập nhật bảng giá SIKA 2025 mới nhất – Cam kết hàng chính hãng, phân phối trực tiếp từ Công ty TNHH MTV An Tiến Hưng. Sản phẩm đa dạng từ chống thấm, vữa rót không co ngót, keo kết nối, màng chống thấm, sơn epoxy, băng cản nước, đến phụ gia bê tông… phù hợp cho mọi hạng mục công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật.
🔰 Danh Mục Sản Phẩm SIKA Nổi Bật
🔹 Nhóm sản phẩm chống thấm:
- Sika Latex®, Sika Latex TH®, SikaTop® 107, 105, 109
- SikaProof®, SikaBit®, Sikalastic® 590, 110, Sika 1F, Sika Raintile, Sika Coat Plus, Sika Membrane…
🔹 Keo dán, vữa rót & keo epoxy:
- Sikagrout® 214-11, Sikadur® 31, 42, 732, 752, Anchorfix® 3001
- SikaTile®, SikaCeram®, SikaFlex®, SikaSeal®…
🔹 Màng và băng cản nước:
- Sika Waterbar®, Sika Swellstop®, Sika Hydrotite®, Sika Multiseal®
🔹 Sơn công nghiệp & sàn epoxy:
- Sikafloor® 161, 264, 263 SL, Chapdur, Curehard 24, Toping, Epocem…
🧾 BẢNG BÁO GIÁ SẢN PHẨM SIKA MỚI NHẤT 2025
🎯 Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy theo số lượng, thời điểm và địa phương giao hàng. Vui lòng liên hệ trực tiếp hotline: 0911.66.00.66 để nhận báo giá chiết khấu tốt nhất cho đại lý – nhà thầu – công trình số lượng lớn.
Báo giá sika mới nhất 2025-sản phẩm chất lượng cao
Sika Nhãn Hiệu Chính: SikaTop®, SikaProof®, Sikalastic®, SikaBit®, Sika® Waterbar, SikaSwell®
| Tên sản phẩm | Đơn vị tính | Đơn giá (Vnđ/1 Đvt) |
Quy cách | Đơn giá theo quy cách (Vnđ) | Định mức vật tư |
|---|---|---|---|---|---|
| Sika Latex Chống thấm và kết nối |
Lít | 93.000 | Can 5 lít | 465.000 | 1L/1m² cho vữa cán sàn 2 Cm 0,25L/1m² cho hồ dầu kết nối |
| Sika Latex Chống thấm và kết nối |
Lít | 91.000 | Can 25 lít | 2.275.000 | 1L/1m² cho vữa cán sàn 2 Cm 0,25L/1m² cho hồ dầu kết nối |
| Sika Latex TH Chống thấm và kết nối |
Lít | 60.000 | Can 5 lít | 300.000 | 1L/1m2 cho vữa tô trát tường 2 Cm 0,25L/1m² cho hồ dầu kết nối |
| Sika Latex TH Chống thấm và kết nối |
Lít | 56.000 | Can 25 lít | 1.400.000 | 1L/1m² cho vữa tô trát tường 2 Cm 0,25L/1m² cho hồ dầu kết nối |
| Sika WaterProofing Liquid Chống thấm gốc xi măng |
Lít | 50.000 | Can 5 lít | 250.000 | 1 – 2% theo khối lượng của xi măng |
| Sikatop 107 Seal VN Chống thấm bảo vệ |
Kg | 32.400 | 25 Kg/Bộ | 810.000 | 1.5-2 Kg/m² cho mỗi lớp, thi công 2 tới 3 lớp |
| Sikatop 105 Seal Vn Chống thấm bảo vệ |
Kg | 25.200 | 25 Kg/Bộ | 630.000 | 1.5-2 Kg/m² cho mỗi lớp, thi công 2 tới 3 lớp |
| Sikatop 109 Seal Vn Chống thấm bảo vệ |
Kg | 64.000 | 15 Kg/Bộ | 960.000 | 1.5-2 Kg/m² cho mỗi lớp, thi công 2 tới 3 lớp |
| Sika 102 Xi măng đông cứng nhanh |
Kg | 160.000 | Túi 1 Kg | 160.000 | Theo thể tích hình dạng rò rỉ |
| Sika 1F Chống thấm pha xi măng |
Kg | 74.000 | 18 Kg/Thùng | 1.332.000 | 0.5-0.6 Kg/m²/lớp, thi công 2 lớp |
| Sikaproof Membrane Sơn chống thấm bi tum |
Kg | 58.000 | 20 Kg/Thùng | 1.160.000 | 0,3Kg/m² cho lớp lót, 0,6Kg/m² cho lớp phủ, thi công 2 lớp phủ |
| Sika Raintile Grey Sơn chống thấm Acrylic |
Kg | 108.000 | 20 Kg/Thùng | 2.160.000 | 0.8 Kg/m² 2 lớp |
| Sika Coat Plus Grey Sơn chống thấm Acrylic |
Kg | 130.000 | 20 Kg/Thùng | 2.600.000 | 0.3 Kg/m²/1 lớp |
| Sikalastic 590 Sơn chống thấm Pu |
Kg | 135.000 | 20 Kg/Thùng | 2.700.000 | 1.5 – 1.7 Kg/m² |
| Sikalastic 110 Sơn chống thấm Pu |
Kg | 117.000 | 20 Kg/Thùng | 2.340.000 | 0.65 Kg/m²/lớp |
| Sika reemat Premium 120 Lưới thủy tinh gia cường |
m | 62.500 | Cuộn 1mx50m | 3.125.000 | Theo thực tế |
| SikaShield W1 Lót màng chống thấm |
Kg | 9.200 | 25 Kg/Bao | 230.000 | 2 -3 Kg/m²/lớp |
| SikaShineld W159 ED 1,5mm | m² | 180.000 | Cuộn 1mx20m | 3.600.000 | 1m² màng/0,8m² bề mặt |
| Sika Multiseal Màng chống thấm tự dính |
m | 55.000 | Cuộn 7.5Cmx10m | 550.000 | Theo thực tế |
| Sika Hydrotite CJ Cao su trương nở |
m | 220.000 | 10m/cuộn | 2.200.000 | Theo thực tế |
| Sika SwellStop Băng trương nở Be-to-nít |
m | 250.000 | 2.5Cmx1.9Cmx5m/cuộn | 1.250.000 | Theo thực tế |
| Sika SwellStop II Băng trương nở Be-to-nít |
m | 114.000 | 1.9Cmx0.9Cmx7.6m/cuộn | 866.400 | Theo thực tế |
| Sika Waterbars V 20 Băng cản nước PVC |
m | 178.500 | 20Cmx20m/cuộn | 3.750.000 | 1 m cho 1 m khe nối |
| Sika Waterbars V 20 Eco Băng cản nước PVC |
m | 110.000 | 20Cmx20m/cuộn | 2.200.000 | 1 m cho 1 m khe nối |
| Sika Waterbars V 25 Băng cản nước PVC |
m | 225.000 | 25Cmx20m/cuộn | 4.500.000 | 1 m cho 1 m khe nối |
| Sika Waterbars V 25 Eco Băng cản nước PVC |
m | 150.000 | 25Cmx20m/cuộn | 3.000.000 | 1 m cho 1 m khe nối |
| Sika Waterbars V 32 | m | 320.000 | 32Cmx15m/cuộn | 4.800.000 | 1 m cho 1m khe nối |
| Sika Waterbars O 32 Băng cản nước PVC |
m | 386.000 | 32Cmx15m/cuộn | 5.790.000 | 1 m cho 1 m khe nối |
| Sikagrout 214-11 Vữa rót không co ngót |
Kg | 11.200 | Bao 25 Kg | 280.000 | 76 bao 25 Kg được 1 m³ |
| Sikagrout 214-11 HS Vữa rót không co ngót |
Kg | 25.600 | Bao 25 Kg | 640.000 | 77 bao 25 Kg được 1 m³ |
| Sikagrout 214-11 GP Vữa rót không co ngót |
Kg | 9.200 | Bao 25 Kg | 230.000 | 76 bao 25 Kg tạo m³ |
| Sikadur 42 MP Vữa không co ngót Epoxy |
Kg | 82.500 | 12 Kg/Bộ | 990.000 | 2.13 Kg/1 Lít |
| Sikafloor Toping Compund |
Kg | 15.000 | 29 Kg/Bộ | 435.000 | 2.4 Kg/1m²/1mm |
| Sikafloor 81 Epocem | Kg | 63.000 | 23 Kg/Bộ | 1.449.000 | 2.1 Kg/m²/mm |
| Sikadur 31 cf normal Keo kết dính epoxy |
Kg | 237.500 | Bộ 1,2Kg | 285.000 | 1.7 Kg/1 Lít |
| Sikadur 732 Keo kết nối epoxy |
Kg | 360.000 | Bộ 1Kg | 360.000 | 1.4 Kg/1 Lít |
| Sikadur 752 Keo bơm epoxy |
Kg | 395.000 | Bộ 1 Kg | 395.000 | 1.1 Kg/1 Lít |
| Sika Anchorfix 3001 Keo khoan cấy thép |
Tuýp | 620.000 | Tuýp 600 ml | 620.000 | 1.7 Kg/1 Lít |
| Sikadur 20 Crack Seal Keo bơm epoxy |
Bộ | 200.000 | Tuýp 160 g | 200.000 | 1.7 Kg/1 Lít |
| Intraplast Z – HV Phụ gia trương nở bù co ngót |
Kg | 111.000 | 18Kg/Bao | 1.998.000 | 1.05 Kg/1 Lít |
| Sika Monotop 610 Kết dính và bảo vệ cốt thép |
Kg | 56.000 | Bao 5 Kg | 280.000 | 1.5-2 Kg/m²/1 lớp |
| Sika Monotop 615 HB Vữa sửa chữa bê tông |
Kg | 56.000 | Bao 25 Kg | 1.400.000 | 60 bao 25 Kg được 1 m³ |
| Sika Monotop – R Vữa sửa chữa bê tông |
Kg | 55.000 | Bao 25 Kg | 1.375.000 | 75 bao 25 Kg được 1 m³ |
| Sika Refit 2000 Vữa sửa chữa bê tông |
Kg | 26.000 | Bao 20 Kg | 520.000 | 82 bao 20 Kg được 1 m³ |
| Sikawall Skimcoat | Kg | 11.600 | Bao 25 Kg | 290.000 | 1.5 Kg/m²dày 1 mm |
| Sika Injection 101AB | Kg | 364.000 | Bộ 11,2 Kg | 4.076.800 | A ~1.0 Kg/L và B ~1.25 Kg/L |
| Sika Injection 201AB | Kg | 380.000 | Bộ 10,3 Kg | 3.914.000 | A ~1.0 Kg/L và B ~1.07 Kg/L |
| Sika Tilegrout White Keo chà ron |
Kg | 28.000 | Túi 1 Kg | 28.000 | 76 bao 20 Kg được 1 m³ |
| Sika Tilebond GP Keo dán gạch |
Kg | 9.200 | Bao 25 Kg | 230.000 | 1m² cần 3-5 Kg |
| Sika Ceram 75 Easy Fix | Kg | 7.000 | Bao 25 Kg | 175.000 | 1m² cần 3-5 Kg |
| Sika Ceram 200HP Keo dán gạch |
Kg | 16.000 | Bao 25 Kg | 400.000 | 7-8 m² bao 25 Kg dày 2 mm |
| Sika Wall 720e | Tuýp | 80.000 | Tuýp 250g | 80.000 | Theo thực tế |
| Sika Ceram 850 Design | Tuýp | 210.000 | Tuýp 400ml | 210.000 | 1 m2 / 1 tuýp 400 ml |
| Sikaflex 140 Construction Grey Keo bơm trám khe Pu | Tuýp | 185.000 | Tuýp 600ml | 185.000 | 2,5 m khe rộng 2Cmx1Cm sâu hết 600 ml |
| Sikaflex Pro 3 Concrete Grey Keo bơm trám khe Pu chịu lực | Tuýp | 255.000 | Tuýp 600ml | 255.000 | 2,5 m khe rộng 2Cmx1Cm sâu hết 600 ml |
| Sika Primer 3 – N Chất quét lót trám khe |
Lon | 1.350.000 | 1 Lít/Lọ | 1.350.000 | 150g/m² |
| Sikaflex 134 Bond Seal Keo dán dính-trám khe |
Tuýp | 130.000 | Tuýp 300 ml | 130.000 | 3 m khe rộng 1Cmx1Cm sâu hết 300 ml |
| Sikament NN Phụ gia tăng cường độ sớm |
Lít | 46.000 | 5Lít/Can | 230.000 | 0.6-2.0 L cho 100 Kg xi măng |
| Sikament NN Phụ gia tăng cường độ sớm |
Lít | 45.000 | 25Lít/Can | 1.125.000 | 0.6-2.0 L cho 100 Kg xi măng |
| Sikament R7N Phụ gia hóa dẻo |
Lít | 25.000 | 5Lít/Can | 125.000 | 0.3-0.8 L cho 100 Kg xi măng |
| Sikament R7N Phụ gia hóa dẻo |
Lít | 24.000 | 25Lít/Can | 600.000 | 0.3-0.8 L cho 100 Kg xi măng |
| Sikacrete PP1 Tro bay – silica fume |
Kg | 17.000 | 20Kg/Bao | 340.000 | 5-10 % theo trọng lượng xi măng |
| Sika Heater Blade | Chiếc | 1.050.000 | Chiếc | 1.050.000 | 4-5 m²/L |
| Sikafloor 2530-New màu Ral-6011/7032/7035 Sơn epoxy gốc nước |
Kg | 280.000 | 10Kg/Bộ | 2.800.000 | 0,15-0,2 Kg/m² /Lớp |
| Sikafloor 263-SL màu Ral- 6011/7032/7035 Sơn epoxy tự san phẳng |
Kg | 270.000 | 10Kg/Bộ | 2.700.000 | Tham khảo tài liệu Kỹ thuật |
| Sikafloor 264 màu Ral-6011/7032/7035 Sơn epoxy không dung môi |
Kg | 270.000 | 10Kg/Bộ | 2.700.000 | Tham khảo tài liệu Kỹ thuật |
| Sikafloor 161 Sơn lót epoxy |
Kg | 268.000 | 10Kg/Bộ | 2.680.000 | 0,3 Kg/m² /Lớp |
| Sikafloor Curehard 24 Phụ gia bê tông mài bóng |
Lít | 72.000 | 25Lít/Can | 1.800.000 | 0.15 đến 0.25 lít/m² cho 1 lớp |
| Sikagard 905W Sơn chống ẩm mốc |
Lít | 98.000 | 5Lít/Can | 490.000 | 3-5 m² /1 lít cho 1 lớp |
| Sikafloor Chapdur Green Tăng cứng nền bê tông |
Kg | 15.000 | 25Kg/Bao | 375.000 | 3-6 Kg/m² |
| Sikafloor Chapdur Grey Tăng cứng nền bê tông |
Kg | 6.600 | 25Kg/Bao | 165.000 | 3-6 Kg/m² |
👉 Xem đầy đủ bảng giá chi tiết với hơn 80 sản phẩm: [TẢI FILE BÁO GIÁ PDF] hoặc liên hệ 0911.66.00.66 để được gửi bảng giá mới nhất.
✅ Lý Do Nên Mua Sản Phẩm SIKA Tại SSKA.VN
- Cam kết chính hãng 100% – Có đầy đủ hóa đơn, CO-CQ
- Giá tốt nhất thị trường, chiết khấu cao cho đại lý, công trình
- Hỗ trợ kỹ thuật, tư vấn thi công tận nơi
- Giao hàng toàn quốc, nhanh chóng, đúng tiến độ
- Hàng sẵn kho số lượng lớn, đáp ứng ngay các công trình quy mô
📞 Thông Tin Liên Hệ Báo Giá
SSKA – HÀ NỘI 1
Fax: 0984551155
Email: antienhungmtv@gmail.com
SSKA – HÀ NỘI 2
Fax: 0933911199
Email: antienhungmtv@gmail.com
SSKA – HỒ CHÍ MINH
Fax: 0911660066
Email: antienhungmtv@gmail.com
