SIKAFLEX® CONSTRUCTION
CHẤT TRÁM KHE 1 THÀNH PHẦN GỐC POLYURETHANE
MÔ TẢ
Sikaflex® Construction là chất trám khe đàn hồi, một thành phần, gốc polyurethane, đông cứng trong môi trường ẩm. Sản phẩm này thích hợp cho việc trám trét khe co giãn ngoài trời.
Xem chi tiết tài liệu kỹ thuật sản phẩm tại đây!
ỨNG DỤNG
Sikaflex® Construction được dùng để trám trét các khe nối và khe co giãn trên bề mặt có cấu trúc lỗ rỗng cũng như là các ứng dụng trám trét trong nhà và ngoài trời cho các công trình xây dựng nói chung.
ĐẶC TÍNH / ƯU ĐIỂM
- Khả năng co giãn đến 25%
- Thi công tốt, sử dụng được ngay
- Bám dính rất tốt với nhiều loại bề mặt
- Không chảy võng
- Một thành phần, dễ dàng sử dụng
- Chịu được ảnh hưởng của thời tiết, kháng lão hóa rất tốt
- Kháng lực xé rất tốt
- Không bọt khí
SỰ PHÊ CHUẨN / TIÊU CHUẨN
- Theo tiêu chuẩn ISO 11600 (Loại F, 25HM/20LM)
THÔNG TIN SẢN PHẨM
- Gốc hoá học: PUR 1 thành phần, khô cứng khi tiếp xúc với môi trường ẩm
- Đóng gói: 600 ml / xúc xích, 20 xúc xích / thùng
- Màu sắc: Trắng, xám bê tông, đen, be
- Hạn sử dụng: 12 tháng kể từ ngày sản xuất, trong điều kiện còn nguyên, không hư hỏng
- Điều kiện lưu trữ: +5°C đến +25°C, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng
- Tỷ trọng: ~1.30 kg/l
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
- Độ cứng Shore A: ~35 (sau 28 ngày)
- Cường độ kéo: ~1.2 N/mm²
- Modul đàn hồi khi căng: ~0.6 N/mm² (100%)
- Độ giãn dài tới đứt: ~800%
- Phục hồi sự đàn hồi: ≥ 85%
- Khả năng chuyển vị: ±25%
- Nhiệt độ làm việc: −40°C đến +70°C
KHE THIẾT KẾ
Chiều rộng khe: ≥ 10 mm và ≤ 35 mm
Tỉ lệ rộng:sâu = 2:1
Theo tiêu chuẩn DIN 18540 – khe co giãn bê tông:
| Khoảng cách khe (m) | Rộng thiết kế (mm) | Rộng tối thiểu (mm) | Sâu tương ứng (mm) |
| 2.0 | 15 | 10 | 8 |
| 2.0–3.5 | 20 | 15 | 10 |
| 3.5–5.0 | 25 | 20 | 12 |
| 5.0–6.5 | 30 | 25 | 15 |
| 6.5–8.0 | 35 | 30 | 15 |
Khung bao cửa: rộng khe tối thiểu 10 mm
ĐỊNH MỨC TƯƠNG ĐỐI
| Rộng khe (mm) | Sâu khe (mm) | Chiều dài khe / 600 ml (m) |
| 10 | 8 | ~7.5 |
| 15 | 8 | ~4.5 |
| 20 | 10 | ~2.5 |
| 25 | 12 | ~1.6 |
| 30 | 15 | ~1.3 |
THI CÔNG
- Vật liệu chèn: backing rod dạng đóng
- Sự chảy võng: 0 mm (DIN EN ISO 7390)
- Nhiệt độ môi trường & bề mặt: +5°C đến +40°C, tối thiểu 3°C trên điểm sương
- Độ ẩm bề mặt: khô ráo
- Tốc độ đóng rắn: ~3 mm / 24 giờ
- Thời gian khô bề mặt: ~60 phút (23°C / 50% RH)
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
Chuẩn bị bề mặt:
- Sạch, khô, không bụi, dầu mỡ, keo cũ hoặc lớp sơn bám dính kém
- Bề mặt nhẵn: chà nhám, lau sạch bằng Sika® Cleaner-205 → chờ ≥15 phút → quét Sika® Primer-3N → chờ ≥30 phút
- PVC: dùng Sika® Primer-215
- Bề mặt rỗ/xốp: quét Sika® Primer-3N → chờ ≥30 phút
- Lưu ý: lớp lót không thay thế việc làm sạch bề mặt
Thi công:
- Dán băng keo mép khe nếu cần
- Dùng súng chuyên dụng, bơm keo đầy khe
- Làm mịn bằng sản phẩm không chứa dung môi
- Không để keo tiếp xúc với bitum, cao su, bề mặt dầu mỡ, bể bơi, nơi ngập nước lâu…
VỆ SINH DỤNG CỤ
- Dụng cụ: dùng Sika® Remover-208 hoặc Sika® Top Clean T
- Keo đã khô: chỉ làm sạch cơ học
CHÚ Ý QUAN TRỌNG
- Có thể sơn phủ sau khi keo đông cứng
- Màu có thể thay đổi dưới hóa chất, UV, nhiệt độ
- Không thi công trên mặt kính, bitum, cao su tự nhiên, EPDM, nơi có áp lực nước cao
- Không để tiếp xúc với sản phẩm có chứa cồn hoặc dung môi
THÔNG TIN CƠ BẢN VÀ GIỚI HẠN
- Thông số kỹ thuật dựa trên kết quả phòng thí nghiệm
- Tính năng sản phẩm có thể thay đổi theo khu vực địa lý
SINH THÁI HỌC, SỨC KHỎE & AN TOÀN
Tham khảo Tài liệu An toàn Sản phẩm (SDS) mới nhất để biết hướng dẫn chi tiết
LƯU Ý PHÁP LÝ
Các thông tin trong tài liệu này được cung cấp trên cơ sở thiện chí. Không có bất kỳ sự bảo đảm nào về khả năng phù hợp sản phẩm cho mục đích cụ thể. Người dùng phải tự kiểm tra tính tương thích. Sika có quyền thay đổi thông tin kỹ thuật bất kỳ lúc nào mà không cần báo trước.
LIÊN HỆ MUA SIKALASTIC-110 CHÍNH HÃNG GIÁ TỐT
SSKA – HÀ NỘI 1
Fax: 0984551155
Email: antienhungmtv@gmail.com
SSKA – HÀ NỘI 2
Fax: 0933911199
Email: antienhungmtv@gmail.com
SSKA – HỒ CHÍ MINH
Fax: 0911660066
Email: antienhungmtv@gmail.com






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.