SIKAGARD® P 770
(Tên cũ MSeal P 770)
Lớp lót kết nối công nghệ Xolutec® cho các lớp phủ gốc nhựa Sikagard® và Sikalastic®
MÔ TẢ
Sikagard P 770 là chất quét lót 2 thành phần dựa trên công nghệ Xolutec®, khả năng thẩm thấu tốt vào bề mặt nền và giúp gia tăng độ bám dính của các hệ thống phủ tiếp theo lên bề mặt nền, ví dụ: hệ thống Sikagard®-7000 CR.
Xem chi tiết tài liệu kỹ thuật sản phẩm tại đây!
Xolutec® – một thước đo mới về độ bền
- Kết hợp các đặc tính hóa học bổ sung thông minh
- Mạng lưới liên kết đan xen (XPN) giúp tăng độ bền
- VOC thấp, thi công nhanh, khô nhanh ở nhiệt độ thấp
- Không nhạy cảm với độ ẩm, mở rộng ứng dụng
- Chu kỳ bảo trì dài, chi phí vòng đời thấp
ỨNG DỤNG
Sử dụng làm lớp kết nối trên các bề mặt nền khoáng cho các hệ thống Sikagard® và Sikalastic® đã được duyệt.
- Cải thiện độ bám dính
- Ngăn ngừa lỗ kim và bọt khí
- Thi công được trên nền có độ ẩm cao
ĐẶC TÍNH / ƯU ĐIỂM
- Độ nhớt thấp
- Dễ thi công
- Khả năng thấm sâu tốt
- Bịt kín mao mạch
- Chịu ẩm cao
- Ngăn thấm radon (có chứng nhận)
- Bám dính tốt với nền
- Không chứa dung môi
CHỨNG NHẬN / TIÊU CHUẨN
- CE theo EN 1504-2 (cho Sikagard M 790)
- Chứng nhận ngăn thấm Radon theo ISO TS 11665-13
- Theo EN ISO 7783:2012 – Tính truyền hơi nước
THÔNG TIN SẢN PHẨM
- Đóng gói:
- Bộ 5 kg: 2.2 kg A + 2.8 kg B
- Bộ 9 kg: 4 kg A + 5 kg B
- Hạn sử dụng: 12 tháng (bao bì nguyên vẹn)
- Lưu trữ:
- Nơi khô ráo
- Nhiệt độ 10–25°C (không quá +30°C)
- Màu sắc: Chất lỏng màu ngà
- Tỷ trọng sau trộn: ~1.2 g/cm³ (EN ISO 2811-1)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
- Cường độ bám dính trên bê tông: ≥ 1.5 N/mm² (EN 1542) sau 7 ngày ở > +20°C
THÔNG TIN THI CÔNG
- Tỷ lệ trộn (A:B): ~0.8 : 1 (khối lượng)
- Định mức: ~0.25 – 0.4 kg/m²
Cần thi công thử để xác định định mức chính xác
- Nhiệt độ môi trường & bề mặt: +5 đến +35°C
- Không khí ẩm: Không giới hạn nhưng không đọng nước
- Điểm sương: Bề mặt ≥ 3°C so với điểm sương
- Thời gian thi công:
- +10°C: ~25 phút
- +20°C: ~20 phút
- +30°C: ~10 phút
- Khô mặt: ~5 giờ @ +20°C
- Khô hoàn toàn:
- +10°C: ~7 ngày
- +20°C: ~5 ngày
- +30°C: ~2 ngày
- Thời gian chờ lớp phủ kế tiếp:
- +10°C: ~11 giờ
- +20°C: ~5 giờ
- +30°C: ~2 giờ
CHÚ Ý QUAN TRỌNG
- Không thi công dưới +5°C hay trên +35°C
- Có thể xảy ra phân tách – chỉ cần trộn lại đều
- Không pha thêm dung môi
- Không để vật liệu trộn bị dư – có thể sinh nhiệt mạnh
- Sử dụng hết sau khi trộn
SINH THÁI HỌC & AN TOÀN
- Không ăn, uống, hút thuốc khi thi công
- Rửa tay sau khi tiếp xúc
- Tuân thủ hướng dẫn trên Phiếu An Toàn Hóa Chất
- Tiêu hủy theo quy định pháp luật địa phương
HƯỚNG DẪN THI CÔNG
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
- Bề mặt phải đặc chắc, không bụi bẩn, dầu mỡ, xi măng dư
- Xử lý bằng bắn bi, phun nước cao áp hoặc phương pháp cơ học khác
- Độ bám dính tối thiểu: ≥ 1.5 N/mm² (thấp nhất 1.0)
- Làm phẳng bằng Sikagard®-720 EpoCem hoặc Sika MonoTop®
- Bo tròn góc tường/sàn bằng Sikadur®-31 CF, Sikafloor®-161 HC mortar…
- Nhiệt độ nền: +5°C đến +35°C
- Nhiệt độ bề mặt ≥ điểm sương +3°C
TRỘN
- Dùng đúng bộ sản phẩm
- Trộn từng thành phần riêng bằng máy tốc độ thấp (≤ 400 vòng/phút)
- Sau đó đổ A vào B → trộn tiếp ~90 giây
- Cạo thành và đáy thùng
- Không trộn tay / không chia nhỏ
THI CÔNG
- Dùng chổi hoặc con lăn
- Với thi công phun (ví dụ: Sikagard® M 790) → tham khảo hướng dẫn riêng
- Nếu có vùng không phủ đều → thi công lớp 2 sau ít nhất 5 giờ
- Nên thi công lớp tiếp theo trong vòng 48 giờ
Nếu quá hạn, liên hệ Sika để được tư vấn
VỆ SINH DỤNG CỤ
- Dùng chất tẩy gốc dung môi khi vật liệu còn ướt
- Vật liệu khô: chỉ làm sạch bằng cơ học
LƯU Ý PHÁP LÝ
Các thông tin trong tài liệu này được cung cấp dựa trên kinh nghiệm hiện tại của Sika. Người sử dụng cần tự kiểm tra sự phù hợp với mục đích cụ thể. Tài liệu kỹ thuật có thể thay đổi. Chỉ áp dụng theo điều kiện bán hàng hiện hành.
LIÊN HỆ MUA SIKAGARD P 770 CHÍNH HÃNG GIÁ TỐT
SSKA – HÀ NỘI 1
Fax: 0984551155
Email: antienhungmtv@gmail.com
SSKA – HÀ NỘI 2
Fax: 0933911199
Email: antienhungmtv@gmail.com
SSKA – HỒ CHÍ MINH
Fax: 0911660066
Email: antienhungmtv@gmail.com




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.