SIKALASTIC HLM 5000 R SL
(Tên cũ: MSeal HLM 5000 R)
Màng chống thấm dạng lỏng thi công nguội, có khả năng tự san phẳng
MÔ TẢ
Sikalastic® HLM 5000 R SL là lớp phủ chống thấm một thành phần, gốc polyurethane, đóng rắn bằng cách phản ứng với hơi ẩm trong không khí để tạo thành màng chống thấm đàn hồi. Sản phẩm bảo vệ kết cấu khỏi sự xâm nhập của nước trong khi vẫn duy trì độ co giãn của nền.
Xem chi tiết tài liệu kỹ thuật sản phẩm tại đây!
ỨNG DỤNG
Chống thấm cho:
- Mái bằng và mái dốc có lớp phủ hoàn thiện
- Nắp tầng hầm và mái trồng cây
- Ban công, bồn trồng cây, nhà đậu xe
- Giữa hai lớp kết cấu bê tông hoặc vữa
- Tường ngoài tầng hầm
ĐẶC TÍNH / ƯU ĐIỂM
- Chống thấm vượt trội
- Đàn hồi – co giãn theo chuyển vị
- Linh hoạt ở nhiệt độ thấp
- Một thành phần – thi công ngay, không cần pha
- Thi công nguội – không mối nối, không rủi ro thấm qua mối chồng
- Kháng rễ cây – dùng được cho mái trồng cây, bồn cây
SỰ PHÊ CHUẨN / TIÊU CHUẨN
- ASTM C 836: khả năng tạo cầu vết nứt tại -20°C
- VOC: theo ISO 11890-2, CPDH/EHLB (California)
- Kháng rễ cây: theo CEN/TS 14416:2014
THÔNG TIN SẢN PHẨM
| Hạng mục | Thông tin |
| Gốc hóa học | Aromatic polyurethane |
| Đóng gói | 25 kg (thùng lớn), 22.5 kg (thùng nhỏ) |
| Màu sắc | Đen |
| Hạn sử dụng | 9 tháng |
| Tỷ trọng | ~1.55 kg/L (ASTM D1475-13) |
| VOC | <150 g/L (ISO 11890-1:2007) |
TÍNH CHẤT VẬT LÝ
| Chỉ tiêu | Giá trị |
| Độ cứng Shore A | ≥ 50 (ASTM D2240-15) |
| Cường độ kéo | ≥ 2.0 MPa (ASTM D412:2016) |
| Độ giãn dài tới đứt | ≥ 500% |
| Phủ vết nứt | 3.0 mm, không nứt (BS EN 14891) |
| Bám dính | ≥ 1.0 MPa (ASTM D7234) |
| Cường độ xé | ≥ 13 N/mm (ASTM D624, Loại C) |
| Độ kín nước | Không thấm (BS EN 14891:2017) |
CẤU TẠO HỆ THỐNG
| Lớp | Vật liệu | Định mức |
| Lót | Sikalastic® HLM 5000 R SL pha 5% Xylene hoặc lớp lót được chấp thuận | ~0.3 kg/m² |
| Lớp 1 | Sikalastic® HLM 5000 R SL | 1.0–1.3 kg/m² |
| Gia cường | Sika® Reemat Premium | – |
| Lớp 2 | Sikalastic® HLM 5000 R SL | 0.5–1.0 kg/m² |
| Tổng chiều dày màng khô | 1.0–1.8 mm (gồm lớp lót) |
Lưu ý: Dùng lưới gia cường tại các vị trí chuyển vị, khe, mương, lỗ thoát nước.
ĐIỀU KIỆN THI CÔNG
| Mục | Giá trị |
| Nhiệt độ sản phẩm | 5°C – 35°C |
| Nhiệt độ môi trường | 5°C – 40°C |
| Độ ẩm không khí | 20% – 85% |
| Điểm sương | ≥ +3°C so với nhiệt độ bề mặt |
| Độ ẩm bề mặt xi măng | ≤ 4% (phương pháp CM) |
| Độ ẩm bốc hơi | Không có (ASTM D4263) |
THỜI GIAN CHỜ GIỮA CÁC LỚP
| Nhiệt độ | Thời gian chờ (độ ẩm 50%) |
| +10°C | ≥ 36 giờ |
| +20°C | ≥ 16 giờ |
| +30°C | ≥ 8 giờ |
CHUẨN BỊ BỀ MẶT
- Bề mặt xi măng cứng chắc, sạch, không bám dầu, bụi
- Mài lộ cốt liệu bằng phun cát, mài hoặc bắn bi
- Lấp đầy khuyết tật bằng SikaTop®, MonoTop®, Sikafloor®, Sikadur®…
- Hút bụi sạch
- Thử độ bám dính trước thi công đại trà
THI CÔNG
- Lớp lót: dùng bay hoặc máy phun, lăn lại bằng roller
- Lớp 1: bay hoặc máy phun → thi công liên tục
- Gia cường: đặt lưới Reemat vào lớp 1 khi còn ướt
- Lớp 2: phủ đều lớp cuối → tạo màng hoàn thiện liền mạch
- Bảo vệ mưa: cần bảo vệ trong quá trình khô
- Không thi công trên nền ẩm quá mức
TRỘN
- Sản phẩm dùng ngay, không pha trộn thêm
- Khuấy đều trước thi công ~2 phút bằng máy trộn cánh đơn (300–400 vòng/phút)
VỆ SINH DỤNG CỤ
- Dùng Sika® Thinner C ngay sau khi thi công
- Khi đã khô → chỉ loại bỏ bằng cơ học
LƯU Ý PHÁP LÝ
Thông tin trên dựa theo kinh nghiệm và thử nghiệm của Sika, tuy nhiên người sử dụng cần kiểm nghiệm phù hợp thực tế công trình.
Sika có quyền điều chỉnh đặc tính sản phẩm.
Luôn tham khảo Bảng Điều Kiện Bán Hàng hiện hành và Tài liệu Kỹ thuật mới nhất.
LIÊN HỆ MUA SIKALASTIC HLM 5000 R SL CHÍNH HÃNG GIÁ TỐT
SSKA – HÀ NỘI 1
Fax: 0984551155
Email: antienhungmtv@gmail.com
SSKA – HÀ NỘI 2
Fax: 0933911199
Email: antienhungmtv@gmail.com
SSKA – HỒ CHÍ MINH
Fax: 0911660066
Email: antienhungmtv@gmail.com





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.